Tới nội dung chính

磺

磺
huáng
huỳnh
⽯bộ thạch · 16 nét

lưu huỳnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lưu huỳnh

    • 。

      Lưu huỳnh là một nguyên tố hóa học.

磺
huáng
huỳnh
BỘ THỦ⽯
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu