Tới nội dung chính

磹

磹
diàn
điệm
⽯bộ thạch · 17 nét

nêm đá; chốt đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nêm đá; chốt đá

磹
diàn
điệm
BỘ THỦ⽯
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu