Tới nội dung chính

磴

磴
dèng
đặng
⽯bộ thạch · 17 nét

bậc đá; gờ đá vách núi

2 nghĩa#40172
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bậc đá; gờ đá vách núi

    • 。

      Anh ấy đứng trên gờ đá của vách núi.

  2. 貳名danh từ

    bậc đá; bậc đá cầu thang

    • 。

      Anh ấy bước lên bậc đá.

磴
dèng
đặng
BỘ THỦ⽯
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu