Tới nội dung chính

磲

磲
qú
cừ
⽯bộ thạch · 16 nét

chẳng bao lâu trước đây; mới đây thôi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chẳng bao lâu trước đây; mới đây thôi [thành ngữ]

磲
qú
cừ
BỘ THỦ⽯
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu