Tới nội dung chính

磭

磭
chuò
⽯bộ thạch · 16 nét

phụ âm bật hơi (trong ngữ âm học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phụ âm bật hơi (trong ngữ âm học)

磭
chuò
BỘ THỦ⽯
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu