Tới nội dung chính

磪

磪
cuī
thôi
⽯bộ thạch · 16 nét

có khí phách; oai phong; đường bệ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    có khí phách; oai phong; đường bệ

  2. 貳形tính từ

    dốc đứng; hiểm trở; cheo leo

磪
cuī
thôi
BỘ THỦ⽯
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu