Tới nội dung chính

磥

磥
lěi
lỗi
⽯bộ thạch · 16 nét

đống đá; núi đá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đống đá; núi đá

  2. 貳名danh từ

    đá to; đá cuội

磥
lěi
lỗi
BỘ THỦ⽯
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu