Tới nội dung chính

磡

磡
kàn
khám
⽯bộ thạch · 16 nét

vách đá hiểm trở ven biển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vách đá hiểm trở ven biển

磡
kàn
khám
BỘ THỦ⽯
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu