Tới nội dung chính

磋

磋
cuō
tha
⽯bộ thạch · 14 nét

mài; đánh bóng (cổ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mài; đánh bóng (cổ)

  2. 貳动động từ

    trao đổi; bàn bạc

    • 。

      Chúng ta cùng nhau mài giũa.

磋
cuō
tha
BỘ THỦ⽯
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu