/
磊磊
磊磊
lỗi lỗi
đống đá lớn; chồng chất; (bóng) ngay thẳng quang minh
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đống đá lớn; chồng chất; (bóng) ngay thẳng quang minh
- 。
Ở đây có một đống đá lớn.
- 貳形tính từ
tâm rộng; hào sảng
- 。
Anh ấy là một người rộng lượng, quang minh chính đại.
- 參形tính từ
quang minh lỗi lạc; ngay thẳng
- 。
Anh ấy là người ngay thẳng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
磊磊
Phồn thể磊
lỗi lỗi
đống đá lớn; chồng chất; (bóng) ngay thẳng quang minh
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đống đá lớn; chồng chất; (bóng) ngay thẳng quang minh
- 。
Ở đây có một đống đá lớn.
- 貳形tính từ
tâm rộng; hào sảng
- 。
Anh ấy là một người rộng lượng, quang minh chính đại.
- 參形tính từ
quang minh lỗi lạc; ngay thẳng
- 。
Anh ấy là người ngay thẳng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu