/
磊
磊
lỗi
⽯bộ thạch · 15 nétto pile up; stalwart; upright → chất chồng; chân thành; ngay thẳng
5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
to pile up; stalwart; upright → chất chồng; chân thành; ngay thẳng
- 。
Hòn đá này rất lởm chởm.
- 貳名danh từ
đống đá
- 。
Hòn đá này là một đống đá.
- 參形tính từ
không đều; không đồng đều
- 。
Hòn đá này rất gồ ghề.
- 肆形tính từ
(bóng) chân thành; ngay thẳng
- 。
Anh ấy là một người ngay thẳng.
- 伍形tính từ
ngay thẳng; quang minh lỗi lạc
- 。
Anh ấy là một người quang minh lỗi lạc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
磊
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
to pile up; stalwart; upright → chất chồng; chân thành; ngay thẳng
- 。
Hòn đá này rất lởm chởm.
- 貳名danh từ
đống đá
- 。
Hòn đá này là một đống đá.
- 參形tính từ
không đều; không đồng đều
- 。
Hòn đá này rất gồ ghề.
- 肆形tính từ
(bóng) chân thành; ngay thẳng
- 。
Anh ấy là một người ngay thẳng.
- 伍形tính từ
ngay thẳng; quang minh lỗi lạc
- 。
Anh ấy là một người quang minh lỗi lạc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu