lěi
lỗi
bộ thạch · 15 nét

to pile up; stalwart; upright → chất chồng; chân thành; ngay thẳng

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    to pile up; stalwart; upright → chất chồng; chân thành; ngay thẳng

    • Hòn đá này rất lởm chởm.

  2. danh từ

    đống đá

    • Hòn đá này là một đống đá.

  3. tính từ

    không đều; không đồng đều

    • Hòn đá này rất gồ ghề.

  4. tính từ

    (bóng) chân thành; ngay thẳng

    • Anh ấy là một người ngay thẳng.

  5. tính từ

    ngay thẳng; quang minh lỗi lạc

    • Anh ấy là một người quang minh lỗi lạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.