Tới nội dung chính

磁

磁
cí
từ
⽯bộ thạch · 14 nét

đồ sứ; sứ

3 nghĩa#39744
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồ sứ; sứ

    • 。

      Cái bát sứ này rất đẹp.

  2. 貳形tính từ

    từ tính; nam châm

    • 。

      Nam châm có từ tính.

  3. 參名danh từ

    nam châm; từ tính

    • 。

      Nam châm có từ tính.

磁
cí
từ
BỘ THỦ⽯
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu