Tới nội dung chính

碴

碴
chá
tra
⽯bộ thạch · 14 nét

lỗi lầm; điều sai trái

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lỗi lầm; điều sai trái

    • 。

      Anh ấy tìm lỗi của tôi.

  2. 貳名danh từ

    mảnh kính; mẩu thủy tinh

    • 。

      Trên sàn có rất nhiều mảnh thủy tinh.

  3. 參名danh từ

    cãi nhau; cãi lộn

    • 。

      Giữa họ có xích mích.

碴
chá
tra
BỘ THỦ⽯
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu