Tới nội dung chính

碱

碱
jiǎn
kiềm
⽯bộ thạch · 14 nét

kiềm; bazơ; soda (hóa học)

1 nghĩa#33117
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kiềm; bazơ; soda (hóa học)

    • 。

      Loại xà phòng này có tính kiềm.

碱
jiǎn
kiềm
BỘ THỦ⽯
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu