Tới nội dung chính

碧玉

碧玉
bìyù
bích ngọc

ngọc quỳnh; ngọc đẹp

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngọc quỳnh; ngọc đẹp

    • 。

      Khối ngọc bích này rất đẹp.

碧
bì
bích
BỘ THỦ⽯
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu