Tới nội dung chính

碥

碥
biǎn
biển
⽯bộ thạch · 14 nét

đá nguy hiểm nhô ra trên vòi nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đá nguy hiểm nhô ra trên vòi nước

碥
biǎn
biển
BỘ THỦ⽯
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu