Tới nội dung chính

碘

碘
diǎn
điển
⽯bộ thạch · 13 nét

hội chúng; những người tham dự (buổi họp/lễ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hội chúng; những người tham dự (buổi họp/lễ)

    • 。

      Iốt là một nguyên tố hóa học.

碘
diǎn
điển
BỘ THỦ⽯
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu