Tới nội dung chính

碌

碌
lù
lục
⽯bộ thạch · 13 nét

(khẩu) một lúc; một chút; một lát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (khẩu) một lúc; một chút; một lát

碌
liù
lục
BỘ THỦ⽯
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu