Tới nội dung chính

碉

碉
diāo
điêu
⽯bộ thạch · 13 nét

hầm đá; hang đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hầm đá; hang đá

碉
diāo
điêu
BỘ THỦ⽯
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu