Tới nội dung chính

碃

碃
qìng
thanh
⽯bộ thạch · 13 nét

đá; sỏi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đá; sỏi

碃
qìng
thanh
BỘ THỦ⽯
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu