Tới nội dung chính

硵

硵
lǔ
lỗ
⽯bộ thạch · 12 nét

muối amoniac (NH4Cl)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    muối amoniac (NH4Cl)

硵
lǔ
lỗ
BỘ THỦ⽯
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu