Tới nội dung chính

硭

硭
máng
mang
⽯bộ thạch · 11 nét

muối chua; natron

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    muối chua; natron

硭
máng
mang
BỘ THỦ⽯
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu