liú
lưu
bộ thạch · 12 nét

lưu huỳnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lưu huỳnh

    • Lưu huỳnh là một nguyên tố hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.