Tới nội dung chính

硚

硚
qiáo
kiều
⽯bộ thạch · 11 nét

dùng trong địa danh (âm đọc là "lục")

1 nghĩa#42449
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong địa danh (âm đọc là "lục")

硚
qiáo
kiều
BỘ THỦ⽯
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu