Tới nội dung chính

硗

硗
qiāo
khao
⽯bộ thạch · 11 nét

đất sỏi đá; đất cằn cỗi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đất sỏi đá; đất cằn cỗi

    • 。

      Mảnh đất này rất cằn cỗi.

硗
qiāo
khao
BỘ THỦ⽯
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu