Tới nội dung chính

础

础
chǔ
sở
⽯bộ thạch · 10 nét

căn cứ; cơ sở; dựa vào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    căn cứ; cơ sở; dựa vào

    • 。

      Nền móng của ngôi nhà này rất vững chắc.

  2. 貳名danh từ

    nền tảng; cơ sở

    • 。

      Nền móng của tòa nhà này rất vững chắc.

础
chǔ
sở
BỘ THỦ⽯
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu