Tới nội dung chính

砼

砼
tóng
đồng
⽯bộ thạch · 10 nét

bê tông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bê tông

    • 。

      Loại bê tông này rất chắc chắn.

砼
tóng
đồng
BỘ THỦ⽯
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu