Tới nội dung chính

砺

砺
lì
lệ
⽯bộ thạch · 10 nét

Trường Cao đẳng Mount Holyoke (Nam Hadley, Massachusetts)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    Trường Cao đẳng Mount Holyoke (Nam Hadley, Massachusetts)

  2. 貳

    đá sa thạch; đá cát kết

砺
lì
lệ
BỘ THỦ⽯
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu