Tới nội dung chính

砯

砯
pīng
⽯bộ thạch · 10 nét

(cổ) (tượng thanh) tiếng nước đập vào đá

1 nghĩa#29709
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    (cổ) (tượng thanh) tiếng nước đập vào đá

砯
pīng
BỘ THỦ⽯
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu