Tới nội dung chính

砫

砫
zhǔ
⽯bộ thạch · 10 nét

huyện Khúc Dương

1 nghĩa#25447
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    huyện Khúc Dương

砫
zhǔ
BỘ THỦ⽯
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu