Tới nội dung chính

砩

砩
fú
phất
⽯bộ thạch · 10 nét

tên của một loại đá

1 nghĩa#24246
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên của một loại đá

砩
fèi
phất
BỘ THỦ⽯
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu