Tới nội dung chính

砥

砥
dǐ
để
⽯bộ thạch · 10 nét

đá mài; mài giũa

2 nghĩa#48599
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đá mài; mài giũa

  2. 貳

    đá mài

砥
dǐ
để
BỘ THỦ⽯
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu