Tới nội dung chính

砗

砗
chē
xa
⽯bộ thạch · 9 nét

chẳng bao lâu trước đây; mới đây thôi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chẳng bao lâu trước đây; mới đây thôi [thành ngữ]

砗
chē
xa
BỘ THỦ⽯
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu