Tới nội dung chính

砕

砕
suì
⽯bộ thạch · 9 nét

vỡ vụn; tan vỡ; vỡ thành mảnh; làm vỡ vụn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vỡ vụn; tan vỡ; vỡ thành mảnh; làm vỡ vụn(kế thừa)

    中破成小片或粉末pò chéng xiǎo piàn huò fěnmò

    • 。

      Cái đĩa vỡ rồi.

  2. 貳形tính từ

    vỡ vụn; mảnh vỡ; rời rạc; tan nát(kế thừa)

    中破成很小的片或块pò chéng hěn xiǎo de piàn huò kuài

    • 。

      Cái cốc này vỡ rồi.

  3. 參形tính từ

    lắm lời; lải nhải(kế thừa)

    中说话很多、啰嗦shuōhuà hěnduō、luōsuō

    • 。

      Anh ấy rất lắm mồm.

砕
suì
BỘ THỦ⽯
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu