Tới nội dung chính

砑

砑
yà
nhạ
⽯bộ thạch · 9 nét

ép; cán

1 nghĩa#19146
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ép; cán

砑
yà
nhạ
BỘ THỦ⽯
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu