Tới nội dung chính

砈

砈
è
⽯bộ thạch · 9 nét

xao nhãng; bỏ bê (công việc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    xao nhãng; bỏ bê (công việc)

砈
è
BỘ THỦ⽯
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu