Tới nội dung chính

砅

砅
lì
lệ
⽯bộ thạch · 9 nét

bước đá qua suối; lội đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bước đá qua suối; lội đá

砅
lì
lệ
BỘ THỦ⽯
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu