Tới nội dung chính

矿区

矿区
kuàngqū
khoáng khu

quận Khoáng Khu, thuộc thành phố Dương Tuyền, tỉnh Sơn Tây

3 nghĩa#36330
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quận Khoáng Khu, thuộc thành phố Dương Tuyền, tỉnh Sơn Tây

    • 。

      Khu mỏ có rất nhiều mỏ than.

  2. 貳名danh từ

    khai khoáng khu vực; mỏ

    • 。

      Khu mỏ này có rất nhiều than.

  3. 參

    có che (trong video); bị kiểm duyệt (có ô mờ)

矿
kuàng
khoáng
BỘ THỦ⽯
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu