Tới nội dung chính

矿业

矿业
kuàngyè
khoáng nghiệp

có gan; có bản lĩnh

1 nghĩa#41151
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    có gan; có bản lĩnh

矿
kuàng
khoáng
BỘ THỦ⽯
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu