Tới nội dung chính

矽

矽
xī
tịch
⽯bộ thạch · 8 nét

silic; silic hóa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    silic; silic hóa

  2. 貳名danh từ

    Đài Loan phát âm [xi4]

矽
xī
tịch
BỘ THỦ⽯
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu