Tới nội dung chính

矼

矼
jiāng
cang
⽯bộ thạch · 8 nét

cầu đá; cầu

1 nghĩa#22236
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cầu đá; cầu

矼
jiāng
cang
BỘ THỦ⽯
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu