Tới nội dung chính

矻

矻
kū
khốt
⽯bộ thạch · 8 nét

mơ hồ; không rõ ràng; (trong quan hệ tình cảm) mập mờ, nước đôi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mơ hồ; không rõ ràng; (trong quan hệ tình cảm) mập mờ, nước đôi

  2. 貳形tính từ

    cần cù; chăm chỉ

矻
kū
khốt
BỘ THỦ⽯
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu