Tới nội dung chính

矷

矷
zǐ
⽯bộ thạch · 8 nét

sáng rực; trắng sáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sáng rực; trắng sáng

矷
zǐ
BỘ THỦ⽯
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu