Tới nội dung chính

矶

矶
jī
ky
⽯bộ thạch · 7 nét

có nước (của nhà có nguồn nước)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    có nước (của nhà có nguồn nước)

    • 。

      Những tảng đá chắn sóng bên bờ biển rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    bến; bãi đỗ thuyền

    • 。

      Thuyền đậu ở bến tàu.

矶
jī
ky
BỘ THỦ⽯
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu