短讯

短讯
duǎnxùn
đoản tấn

tin nhắn; SMS

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tin nhắn; SMS

    • Tôi gửi tin nhắn cho bạn.

  2. danh từ

    tin nhắn; thông điệp ngắn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.