矫捷

矫捷
jiǎojié
kiểu tiệp

năng lượng tối (thiên văn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    năng lượng tối (thiên văn)

    • Anh ấy hành động nhanh nhẹn.

  2. tính từ

    nhanh nhẹn; linh hoạt

    • Anh ấy nhanh nhẹn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.