矩阵

矩阵
zhèn
củ trận

ma trận (toán)

2 nghĩa#43231
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ma trận (toán)

    • Ma trận này có ba hàng và hai cột.

  2. danh từ

    ma trận; mảng dữ liệu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.