Tới nội dung chính

知足常乐

知足常乐
zhīzúchánglè
tri túc thường lạc

ngất; ngất xỉu

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngất; ngất xỉu

    • 。

      Biết đủ là một thái độ sống.

知
zhī
tri
BỘ THỦ⽮
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu