知母

知母
zhī
tri mẫu

Tri mẫu; đan dương tham

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Tri mẫu; đan dương tham

    • Tri mẫu là một loại thuốc bắc.

  2. danh từ

    rễ cây tri mẫu; rễ tri mẫu (dùng trong YHCT)

    • Tri mẫu là một loại thuốc Đông y.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.