Tới nội dung chính

矔

矔
guàn
⽬bộ mục · 22 nét

rõ ràng; sáng tỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rõ ràng; sáng tỏ

矔
guàn
BỘ THỦ⽬
22 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu